Franc Thụy Sĩ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền CHF sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 636,42300 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang XAF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc CFA Trung Phi
1 CHF 636,42300 XAF
5 CHF 3182,11500 XAF
10 CHF 6364,23000 XAF
20 CHF 12728,46000 XAF
50 CHF 31821,15000 XAF
100 CHF 63642,30000 XAF
250 CHF 159105,75000 XAF
500 CHF 318211,50000 XAF
1000 CHF 636423,00000 XAF
2000 CHF 1272846,00000 XAF
5000 CHF 3182115,00000 XAF
10000 CHF 6364230,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Franc Thụy Sĩ
1 XAF 0,00157 CHF
5 XAF 0,00786 CHF
10 XAF 0,01571 CHF
20 XAF 0,03143 CHF
50 XAF 0,07856 CHF
100 XAF 0,15713 CHF
250 XAF 0,39282 CHF
500 XAF 0,78564 CHF
1000 XAF 1,57128 CHF
2000 XAF 3,14256 CHF
5000 XAF 7,85640 CHF
10000 XAF 15,71280 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,12905 85,08240 1,43909 1,59956 1,04335 23,98840
Bảng Anh 1,17606 1 1,32785 100,06300 1,69248 1,88121 1,22704 28,21220
Đô-la Mỹ 0,88570 0,75310 1 75,35750 1,27460 1,41673 0,92415 21,24650
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01691 0,01880 0,01226 0,28194

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.