Đô-la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền USD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 590,52500 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Trung Phi
1 USD 590,52500 XAF
5 USD 2952,62500 XAF
10 USD 5905,25000 XAF
20 USD 11810,50000 XAF
50 USD 29526,25000 XAF
100 USD 59052,50000 XAF
250 USD 147631,25000 XAF
500 USD 295262,50000 XAF
1000 USD 590525,00000 XAF
2000 USD 1181050,00000 XAF
5000 USD 2952625,00000 XAF
10000 USD 5905250,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Mỹ
1 XAF 0,00169 USD
5 XAF 0,00847 USD
10 XAF 0,01693 USD
20 XAF 0,03387 USD
50 XAF 0,08467 USD
100 XAF 0,16934 USD
250 XAF 0,42335 USD
500 XAF 0,84671 USD
1000 XAF 1,69341 USD
2000 XAF 3,38682 USD
5000 XAF 8,46705 USD
10000 XAF 16,93410 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13220 85,01410 1,44803 1,59229 1,04300 24,65130
Bảng Anh 1,17675 1 1,33225 100,03500 1,70388 1,87364 1,22735 29,00690
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75061 1 75,08750 1,27895 1,40637 0,92105 21,77290
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01873 0,01227 0,28997

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.