500 Đô-la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền USD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 584,33500 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Trung Phi
1 USD 584,33500 XAF
5 USD 2921,67500 XAF
10 USD 5843,35000 XAF
20 USD 11686,70000 XAF
50 USD 29216,75000 XAF
100 USD 58433,50000 XAF
250 USD 146083,75000 XAF
500 USD 292167,50000 XAF
1000 USD 584335,00000 XAF
2000 USD 1168670,00000 XAF
5000 USD 2921675,00000 XAF
10000 USD 5843350,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Mỹ
1 XAF 0,00171 USD
5 XAF 0,00856 USD
10 XAF 0,01711 USD
20 XAF 0,03423 USD
50 XAF 0,08557 USD
100 XAF 0,17113 USD
250 XAF 0,42784 USD
500 XAF 0,85567 USD
1000 XAF 1,71135 USD
2000 XAF 3,42270 USD
5000 XAF 8,55675 USD
10000 XAF 17,11350 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,14095 84,74980 1,42853 1,58213 1,04300 23,15030
Bảng Anh 1,19589 1 1,36445 101,35100 1,70836 1,89205 1,24731 27,68520
Đô-la Mỹ 0,87645 0,73290 1 74,28000 1,25205 1,38667 0,91415 20,29040
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.