50 Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền XAF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00172 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang USD

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Mỹ
1 XAF 0,00172 USD
5 XAF 0,00858 USD
10 XAF 0,01716 USD
20 XAF 0,03432 USD
50 XAF 0,08581 USD
100 XAF 0,17162 USD
250 XAF 0,42905 USD
500 XAF 0,85810 USD
1000 XAF 1,71619 USD
2000 XAF 3,43238 USD
5000 XAF 8,58095 USD
10000 XAF 17,16190 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Trung Phi
1 USD 582,68500 XAF
5 USD 2913,42500 XAF
10 USD 5826,85000 XAF
20 USD 11653,70000 XAF
50 USD 29134,25000 XAF
100 USD 58268,50000 XAF
250 USD 145671,25000 XAF
500 USD 291342,50000 XAF
1000 USD 582685,00000 XAF
2000 USD 1165370,00000 XAF
5000 USD 2913425,00000 XAF
10000 USD 5826850,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,13995 84,87780 1,42608 1,58425 1,04305 23,17720
Bảng Anh 1,19667 1 1,36415 101,57100 1,70655 1,89584 1,24819 27,73560
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73306 1 74,45750 1,25100 1,38976 0,91500 20,33180
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00985 0,01343 1 0,01680 0,01867 0,01229 0,27307

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.