5 Đô-la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền USD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 584,54000 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Trung Phi
1 USD 584,54000 XAF
5 USD 2922,70000 XAF
10 USD 5845,40000 XAF
20 USD 11690,80000 XAF
50 USD 29227,00000 XAF
100 USD 58454,00000 XAF
250 USD 146135,00000 XAF
500 USD 292270,00000 XAF
1000 USD 584540,00000 XAF
2000 USD 1169080,00000 XAF
5000 USD 2922700,00000 XAF
10000 USD 5845400,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Mỹ
1 XAF 0,00171 USD
5 XAF 0,00855 USD
10 XAF 0,01711 USD
20 XAF 0,03422 USD
50 XAF 0,08554 USD
100 XAF 0,17108 USD
250 XAF 0,42769 USD
500 XAF 0,85537 USD
1000 XAF 1,71075 USD
2000 XAF 3,42150 USD
5000 XAF 8,55375 USD
10000 XAF 17,10750 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13310 84,60860 1,41621 1,57583 1,03815 23,12150
Bảng Anh 1,20091 1 1,36070 101,60300 1,70067 1,89236 1,24673 27,76580
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73492 1 74,67000 1,24985 1,39072 0,91620 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01674 0,01862 0,01227 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.