Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền INR sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 7,86351 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XAF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 7,86351 XAF
5 INR 39,31755 XAF
10 INR 78,63510 XAF
20 INR 157,27020 XAF
50 INR 393,17550 XAF
100 INR 786,35100 XAF
250 INR 1965,87750 XAF
500 INR 3931,75500 XAF
1000 INR 7863,51000 XAF
2000 INR 15727,02000 XAF
5000 INR 39317,55000 XAF
10000 INR 78635,10000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12717 INR
5 XAF 0,63585 INR
10 XAF 1,27170 INR
20 XAF 2,54340 INR
50 XAF 6,35850 INR
100 XAF 12,71700 INR
250 XAF 31,79250 INR
500 XAF 63,58500 INR
1000 XAF 127,17000 INR
2000 XAF 254,34000 INR
5000 XAF 635,85000 INR
10000 XAF 1271,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,13110 84,98240 1,44781 1,59332 1,04195 24,64550
Bảng Anh 1,17689 1 1,33130 100,02400 1,70406 1,87533 1,22626 29,00770
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75114 1 75,13250 1,28000 1,40865 0,92110 21,78900
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01331 1 0,01704 0,01875 0,01226 0,29001

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.