Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền CAD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 464,35400 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFA Trung Phi
1 CAD 464,35400 XAF
5 CAD 2321,77000 XAF
10 CAD 4643,54000 XAF
20 CAD 9287,08000 XAF
50 CAD 23217,70000 XAF
100 CAD 46435,40000 XAF
250 CAD 116088,50000 XAF
500 CAD 232177,00000 XAF
1000 CAD 464354,00000 XAF
2000 CAD 928708,00000 XAF
5000 CAD 2321770,00000 XAF
10000 CAD 4643540,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Canada
1 XAF 0,00215 CAD
5 XAF 0,01077 CAD
10 XAF 0,02154 CAD
20 XAF 0,04307 CAD
50 XAF 0,10768 CAD
100 XAF 0,21535 CAD
250 XAF 0,53838 CAD
500 XAF 1,07676 CAD
1000 XAF 2,15353 CAD
2000 XAF 4,30706 CAD
5000 XAF 10,76765 CAD
10000 XAF 21,53530 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84620 1,12875 84,73070 1,43763 1,57911 1,04420 24,68410
Bảng Anh 1,18175 1 1,33415 100,14900 1,69924 1,86647 1,23399 29,17590
Đô-la Mỹ 0,88590 0,74954 1 75,06600 1,27365 1,39899 0,92480 21,86850
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29132

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.