1 Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Canada

Đổi tiền XAF sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00215 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang CAD

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Canada
1 XAF 0,00215 CAD
5 XAF 0,01075 CAD
10 XAF 0,02151 CAD
20 XAF 0,04301 CAD
50 XAF 0,10754 CAD
100 XAF 0,21507 CAD
250 XAF 0,53769 CAD
500 XAF 1,07537 CAD
1000 XAF 2,15075 CAD
2000 XAF 4,30150 CAD
5000 XAF 10,75375 CAD
10000 XAF 21,50750 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFA Trung Phi
1 CAD 464,95500 XAF
5 CAD 2324,77500 XAF
10 CAD 4649,55000 XAF
20 CAD 9299,10000 XAF
50 CAD 23247,75000 XAF
100 CAD 46495,50000 XAF
250 CAD 116238,75000 XAF
500 CAD 232477,50000 XAF
1000 CAD 464955,00000 XAF
2000 CAD 929910,00000 XAF
5000 CAD 2324775,00000 XAF
10000 CAD 4649550,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12290 84,35170 1,42648 1,58725 1,03800 23,34270
Bảng Anh 1,19717 1 1,34440 100,99100 1,70786 1,90035 1,24267 27,94730
Đô-la Mỹ 0,89055 0,74383 1 75,11950 1,27035 1,41353 0,92440 20,78790
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01331 1 0,01691 0,01882 0,01231 0,27673

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.