10 Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền CAD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 466,63900 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFA Trung Phi
1 CAD 466,63900 XAF
5 CAD 2333,19500 XAF
10 CAD 4666,39000 XAF
20 CAD 9332,78000 XAF
50 CAD 23331,95000 XAF
100 CAD 46663,90000 XAF
250 CAD 116659,75000 XAF
500 CAD 233319,50000 XAF
1000 CAD 466639,00000 XAF
2000 CAD 933278,00000 XAF
5000 CAD 2333195,00000 XAF
10000 CAD 4666390,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Canada
1 XAF 0,00214 CAD
5 XAF 0,01071 CAD
10 XAF 0,02143 CAD
20 XAF 0,04286 CAD
50 XAF 0,10715 CAD
100 XAF 0,21430 CAD
250 XAF 0,53575 CAD
500 XAF 1,07149 CAD
1000 XAF 2,14298 CAD
2000 XAF 4,28596 CAD
5000 XAF 10,71490 CAD
10000 XAF 21,42980 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,12925 84,50520 1,42370 1,57849 1,03760 23,28230
Bảng Anh 1,19546 1 1,35005 101,02800 1,70208 1,88713 1,24041 27,83470
Đô-la Mỹ 0,88555 0,74071 1 74,83300 1,26075 1,39782 0,91880 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01336 1 0,01685 0,01868 0,01228 0,27551

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.