5000 Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền CAD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 467,26600 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFA Trung Phi
1 CAD 467,26600 XAF
5 CAD 2336,33000 XAF
10 CAD 4672,66000 XAF
20 CAD 9345,32000 XAF
50 CAD 23363,30000 XAF
100 CAD 46726,60000 XAF
250 CAD 116816,50000 XAF
500 CAD 233633,00000 XAF
1000 CAD 467266,00000 XAF
2000 CAD 934532,00000 XAF
5000 CAD 2336330,00000 XAF
10000 CAD 4672660,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Canada
1 XAF 0,00214 CAD
5 XAF 0,01070 CAD
10 XAF 0,02140 CAD
20 XAF 0,04280 CAD
50 XAF 0,10701 CAD
100 XAF 0,21401 CAD
250 XAF 0,53503 CAD
500 XAF 1,07006 CAD
1000 XAF 2,14011 CAD
2000 XAF 4,28022 CAD
5000 XAF 10,70055 CAD
10000 XAF 21,40110 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14270 84,90830 1,43106 1,58356 1,04320 23,21590
Bảng Anh 1,19746 1 1,36820 101,66400 1,71347 1,89606 1,24919 27,79730
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73089 1 74,30500 1,25235 1,38581 0,91300 20,31670
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01685 0,01865 0,01229 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.