Euro sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền EUR sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 669,01500 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XAF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc CFA Trung Phi
1 EUR 669,01500 XAF
5 EUR 3345,07500 XAF
10 EUR 6690,15000 XAF
20 EUR 13380,30000 XAF
50 EUR 33450,75000 XAF
100 EUR 66901,50000 XAF
250 EUR 167253,75000 XAF
500 EUR 334507,50000 XAF
1000 EUR 669015,00000 XAF
2000 EUR 1338030,00000 XAF
5000 EUR 3345075,00000 XAF
10000 EUR 6690150,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Euro
1 XAF 0,00149 EUR
5 XAF 0,00747 EUR
10 XAF 0,01495 EUR
20 XAF 0,02989 EUR
50 XAF 0,07474 EUR
100 XAF 0,14947 EUR
250 XAF 0,37368 EUR
500 XAF 0,74737 EUR
1000 XAF 1,49473 EUR
2000 XAF 2,98946 EUR
5000 XAF 7,47365 EUR
10000 XAF 14,94730 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.