Đô-la Úc sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền AUD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 414,99600 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc CFA Trung Phi
1 AUD 414,99600 XAF
5 AUD 2074,98000 XAF
10 AUD 4149,96000 XAF
20 AUD 8299,92000 XAF
50 AUD 20749,80000 XAF
100 AUD 41499,60000 XAF
250 AUD 103749,00000 XAF
500 AUD 207498,00000 XAF
1000 AUD 414996,00000 XAF
2000 AUD 829992,00000 XAF
5000 AUD 2074980,00000 XAF
10000 AUD 4149960,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Úc
1 XAF 0,00241 AUD
5 XAF 0,01205 AUD
10 XAF 0,02410 AUD
20 XAF 0,04819 AUD
50 XAF 0,12048 AUD
100 XAF 0,24097 AUD
250 XAF 0,60242 AUD
500 XAF 1,20483 AUD
1000 XAF 2,40966 AUD
2000 XAF 4,81932 AUD
5000 XAF 12,04830 AUD
10000 XAF 24,09660 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,12820 85,06060 1,43800 1,59949 1,04355 23,97000
Bảng Anh 1,17592 1 1,32660 100,01900 1,69088 1,88077 1,22713 28,18520
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75381 1 75,39500 1,27460 1,41774 0,92500 21,24620
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01691 0,01880 0,01227 0,28180

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.