100 Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền CAD sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 465,25500 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang XAF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc CFA Trung Phi
1 CAD 465,25500 XAF
5 CAD 2326,27500 XAF
10 CAD 4652,55000 XAF
20 CAD 9305,10000 XAF
50 CAD 23262,75000 XAF
100 CAD 46525,50000 XAF
250 CAD 116313,75000 XAF
500 CAD 232627,50000 XAF
1000 CAD 465255,00000 XAF
2000 CAD 930510,00000 XAF
5000 CAD 2326275,00000 XAF
10000 CAD 4652550,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Canada
1 XAF 0,00215 CAD
5 XAF 0,01075 CAD
10 XAF 0,02149 CAD
20 XAF 0,04299 CAD
50 XAF 0,10747 CAD
100 XAF 0,21494 CAD
250 XAF 0,53734 CAD
500 XAF 1,07468 CAD
1000 XAF 2,14936 CAD
2000 XAF 4,29872 CAD
5000 XAF 10,74680 CAD
10000 XAF 21,49360 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13245 84,41000 1,41766 1,57361 1,03645 23,21860
Bảng Anh 1,20041 1 1,35935 101,32300 1,70170 1,88890 1,24416 27,87080
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73565 1 74,53750 1,25185 1,38956 0,91525 20,50300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01679 0,01864 0,01228 0,27507

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.