10 Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XAF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,12473 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85180 1,07140 83,21680 1,36936 1,51082 1,02820 21,20510
Bảng Anh 1,17398 1 1,25785 97,69860 1,60766 1,77374 1,20709 24,89540
Đô-la Mỹ 0,93335 0,79501 1 77,67110 1,27810 1,41014 0,95970 19,79200
Rupee Ấn Độ 0,01202 0,01024 0,01287 1 0,01646 0,01816 0,01236 0,25482

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12473 INR
5 XAF 0,62367 INR
10 XAF 1,24734 INR
20 XAF 2,49468 INR
50 XAF 6,23670 INR
100 XAF 12,47340 INR
250 XAF 31,18350 INR
500 XAF 62,36700 INR
1000 XAF 124,73400 INR
2000 XAF 249,46800 INR
5000 XAF 623,67000 INR
10000 XAF 1247,34000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 8,01707 XAF
5 INR 40,08535 XAF
10 INR 80,17070 XAF
20 INR 160,34140 XAF
50 INR 400,85350 XAF
100 INR 801,70700 XAF
250 INR 2004,26750 XAF
500 INR 4008,53500 XAF
1000 INR 8017,07000 XAF
2000 INR 16034,14000 XAF
5000 INR 40085,35000 XAF
10000 INR 80170,70000 XAF