10 nghìn Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XAF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,12895 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang INR

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12895 INR
5 XAF 0,64476 INR
10 XAF 1,28951 INR
20 XAF 2,57902 INR
50 XAF 6,44755 INR
100 XAF 12,89510 INR
250 XAF 32,23775 INR
500 XAF 64,47550 INR
1000 XAF 128,95100 INR
2000 XAF 257,90200 INR
5000 XAF 644,75500 INR
10000 XAF 1289,51000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 7,75488 XAF
5 INR 38,77440 XAF
10 INR 77,54880 XAF
20 INR 155,09760 XAF
50 INR 387,74400 XAF
100 INR 775,48800 XAF
250 INR 1938,72000 XAF
500 INR 3877,44000 XAF
1000 INR 7754,88000 XAF
2000 INR 15509,76000 XAF
5000 INR 38774,40000 XAF
10000 INR 77548,80000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14180 84,82430 1,43193 1,58429 1,04430 23,20230
Bảng Anh 1,19753 1 1,36735 101,58000 1,71479 1,89725 1,25058 27,78560
Đô-la Mỹ 0,87585 0,73134 1 74,29000 1,25410 1,38754 0,91460 20,32080
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27353

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.