20 Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền XAF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,12663 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang INR

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12663 INR
5 XAF 0,63314 INR
10 XAF 1,26627 INR
20 XAF 2,53254 INR
50 XAF 6,33135 INR
100 XAF 12,66270 INR
250 XAF 31,65675 INR
500 XAF 63,31350 INR
1000 XAF 126,62700 INR
2000 XAF 253,25400 INR
5000 XAF 633,13500 INR
10000 XAF 1266,27000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 7,89723 XAF
5 INR 39,48615 XAF
10 INR 78,97230 XAF
20 INR 157,94460 XAF
50 INR 394,86150 XAF
100 INR 789,72300 XAF
250 INR 1974,30750 XAF
500 INR 3948,61500 XAF
1000 INR 7897,23000 XAF
2000 INR 15794,46000 XAF
5000 INR 39486,15000 XAF
10000 INR 78972,30000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11510 83,68940 1,41997 1,58767 1,03745 23,15920
Bảng Anh 1,20221 1 1,34065 100,61700 1,70718 1,90881 1,24723 27,84360
Đô-la Mỹ 0,89680 0,74591 1 75,05100 1,27340 1,42379 0,93035 20,76870
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01332 1 0,01697 0,01897 0,01240 0,27673

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.