100 Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

Đổi tiền INR sang XAF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 8,01630 XAF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85165 1,07160 83,23240 1,36934 1,51089 1,02820 21,21070
Bảng Anh 1,17419 1 1,25825 97,72970 1,60785 1,77406 1,20730 24,90520
Đô-la Mỹ 0,93320 0,79475 1 77,67110 1,27785 1,40994 0,95950 19,79350
Rupee Ấn Độ 0,01201 0,01023 0,01287 1 0,01645 0,01815 0,01235 0,25484

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc CFA Trung Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XAF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XAF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc CFA Trung Phi
1 INR 8,01630 XAF
5 INR 40,08150 XAF
10 INR 80,16300 XAF
20 INR 160,32600 XAF
50 INR 400,81500 XAF
100 INR 801,63000 XAF
250 INR 2004,07500 XAF
500 INR 4008,15000 XAF
1000 INR 8016,30000 XAF
2000 INR 16032,60000 XAF
5000 INR 40081,50000 XAF
10000 INR 80163,00000 XAF
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Rupee Ấn Độ
1 XAF 0,12475 INR
5 XAF 0,62373 INR
10 XAF 1,24746 INR
20 XAF 2,49492 INR
50 XAF 6,23730 INR
100 XAF 12,47460 INR
250 XAF 31,18650 INR
500 XAF 62,37300 INR
1000 XAF 124,74600 INR
2000 XAF 249,49200 INR
5000 XAF 623,73000 INR
10000 XAF 1247,46000 INR