5000 Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền XAF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00171 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang USD

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Mỹ
1 XAF 0,00171 USD
5 XAF 0,00857 USD
10 XAF 0,01713 USD
20 XAF 0,03427 USD
50 XAF 0,08567 USD
100 XAF 0,17134 USD
250 XAF 0,42834 USD
500 XAF 0,85669 USD
1000 XAF 1,71337 USD
2000 XAF 3,42674 USD
5000 XAF 8,56685 USD
10000 XAF 17,13370 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Trung Phi
1 USD 583,64500 XAF
5 USD 2918,22500 XAF
10 USD 5836,45000 XAF
20 USD 11672,90000 XAF
50 USD 29182,25000 XAF
100 USD 58364,50000 XAF
250 USD 145911,25000 XAF
500 USD 291822,50000 XAF
1000 USD 583645,00000 XAF
2000 USD 1167290,00000 XAF
5000 USD 2918225,00000 XAF
10000 USD 5836450,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13615 84,70570 1,42308 1,58183 1,04090 23,15760
Bảng Anh 1,19553 1 1,35840 101,27600 1,70146 1,89126 1,24443 27,68760
Đô-la Mỹ 0,88015 0,73616 1 74,55500 1,25255 1,39227 0,91615 20,38250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01867 0,01229 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.