2000 Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền XAF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,00169 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang USD

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Đô-la Mỹ
1 XAF 0,00169 USD
5 XAF 0,00844 USD
10 XAF 0,01687 USD
20 XAF 0,03374 USD
50 XAF 0,08436 USD
100 XAF 0,16872 USD
250 XAF 0,42180 USD
500 XAF 0,84360 USD
1000 XAF 1,68721 USD
2000 XAF 3,37442 USD
5000 XAF 8,43605 USD
10000 XAF 16,87210 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc CFA Trung Phi
1 USD 592,69500 XAF
5 USD 2963,47500 XAF
10 USD 5926,95000 XAF
20 USD 11853,90000 XAF
50 USD 29634,75000 XAF
100 USD 59269,50000 XAF
250 USD 148173,75000 XAF
500 USD 296347,50000 XAF
1000 USD 592695,00000 XAF
2000 USD 1185390,00000 XAF
5000 USD 2963475,00000 XAF
10000 USD 5926950,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,11525 83,79870 1,41871 1,58382 1,03765 23,12260
Bảng Anh 1,20163 1 1,34010 100,69400 1,70474 1,90315 1,24688 27,78440
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74621 1 75,13890 1,27210 1,42015 0,93040 20,73310
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.