50000 Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

Đổi tiền INR sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 4,61952 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:28 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi INR sang HUF

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi INR sang HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,07020 83,02770 1,36964 1,51447 1,03250 21,22040
Bảng Anh 1,16652 1 1,24835 96,84890 1,59764 1,76657 1,20443 24,75280
Đô-la Mỹ 0,93440 0,80106 1 77,58150 1,27980 1,41513 0,96490 19,82840
Rupee Ấn Độ 0,01204 0,01033 0,01289 1 0,01650 0,01824 0,01244 0,25558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,61952 HUF
5 INR 23,09760 HUF
10 INR 46,19520 HUF
20 INR 92,39040 HUF
50 INR 230,97600 HUF
100 INR 461,95200 HUF
250 INR 1154,88000 HUF
500 INR 2309,76000 HUF
1000 INR 4619,52000 HUF
2000 INR 9239,04000 HUF
5000 INR 23097,60000 HUF
10000 INR 46195,20000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 432,94600 INR
5000 HUF 1082,36500 INR
10000 HUF 2164,73000 INR
15000 HUF 3247,09500 INR
20000 HUF 4329,46000 INR
30000 HUF 6494,19000 INR
40000 HUF 8658,92000 INR
50000 HUF 10823,65000 INR
60000 HUF 12988,38000 INR
100000 HUF 21647,30000 INR
150000 HUF 32470,95000 INR
200000 HUF 43294,60000 INR