500 Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

Đổi tiền INR sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 4,21306 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang HUF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,21306 HUF
5 INR 21,06530 HUF
10 INR 42,13060 HUF
20 INR 84,26120 HUF
50 INR 210,65300 HUF
100 INR 421,30600 HUF
250 INR 1053,26500 HUF
500 INR 2106,53000 HUF
1000 INR 4213,06000 HUF
2000 INR 8426,12000 HUF
5000 INR 21065,30000 HUF
10000 INR 42130,60000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 474,71400 INR
5000 HUF 1186,78500 INR
10000 HUF 2373,57000 INR
15000 HUF 3560,35500 INR
20000 HUF 4747,14000 INR
30000 HUF 7120,71000 INR
40000 HUF 9494,28000 INR
50000 HUF 11867,85000 INR
60000 HUF 14241,42000 INR
100000 HUF 23735,70000 INR
150000 HUF 35603,55000 INR
200000 HUF 47471,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13495 84,42950 1,41812 1,57130 1,03940 23,22970
Bảng Anh 1,20055 1 1,36250 101,35700 1,70244 1,88634 1,24785 27,88710
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73394 1 74,39050 1,24950 1,38447 0,91580 20,46760
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.