20 Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

Đổi tiền INR sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

20 inr
86 huf

₹1,000 INR = Ft4,291 HUF

Mid-market exchange rate at 19:19
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR4.29129 HUF
5 INR21.45645 HUF
10 INR42.91290 HUF
20 INR85.82580 HUF
50 INR214.56450 HUF
100 INR429.12900 HUF
250 INR1,072.82250 HUF
300 INR1,287.38700 HUF
500 INR2,145.64500 HUF
600 INR2,574.77400 HUF
1000 INR4,291.29000 HUF
2000 INR8,582.58000 HUF
5000 INR21,456.45000 HUF
10000 INR42,912.90000 HUF
25000 INR107,282.25000 HUF
50000 INR214,564.50000 HUF
100000 INR429,129.00000 HUF
1000000 INR4,291,290.00000 HUF
1000000000 INR4,291,290,000.00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF466.06000 INR
5000 HUF1,165.15000 INR
10000 HUF2,330.30000 INR
15000 HUF3,495.45000 INR
20000 HUF4,660.60000 INR
30000 HUF6,990.90000 INR
40000 HUF9,321.20000 INR
50000 HUF11,651.50000 INR
60000 HUF13,981.80000 INR
100000 HUF23,303.00000 INR
150000 HUF34,954.50000 INR
200000 HUF46,606.00000 INR