Đô-la Úc sang Forint Hungary

Đổi tiền AUD sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 230,75500 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:24 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang HUF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Forint Hungary
1 AUD 230,75500 HUF
5 AUD 1153,77500 HUF
10 AUD 2307,55000 HUF
20 AUD 4615,10000 HUF
50 AUD 11537,75000 HUF
100 AUD 23075,50000 HUF
250 AUD 57688,75000 HUF
500 AUD 115377,50000 HUF
1000 AUD 230755,00000 HUF
2000 AUD 461510,00000 HUF
5000 AUD 1153775,00000 HUF
10000 AUD 2307550,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Đô-la Úc
2000 HUF 8,66722 AUD
5000 HUF 21,66805 AUD
10000 HUF 43,33610 AUD
15000 HUF 65,00415 AUD
20000 HUF 86,67220 AUD
30000 HUF 130,00830 AUD
40000 HUF 173,34440 AUD
50000 HUF 216,68050 AUD
60000 HUF 260,01660 AUD
100000 HUF 433,36100 AUD
150000 HUF 650,04150 AUD
200000 HUF 866,72200 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13475 85,56810 1,43546 1,58120 1,04430 23,79170
Bảng Anh 1,16618 1 1,32330 99,78610 1,67397 1,84394 1,21784 27,74500
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75569 1 75,40700 1,26500 1,39344 0,92025 20,96650
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27804

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.