Đô-la Mỹ sang Forint Hungary

Đổi tiền USD sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 321,76200 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang HUF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Forint Hungary
1 USD 321,76200 HUF
5 USD 1608,81000 HUF
10 USD 3217,62000 HUF
20 USD 6435,24000 HUF
50 USD 16088,10000 HUF
100 USD 32176,20000 HUF
250 USD 80440,50000 HUF
500 USD 160881,00000 HUF
1000 USD 321762,00000 HUF
2000 USD 643524,00000 HUF
5000 USD 1608810,00000 HUF
10000 USD 3217620,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Đô-la Mỹ
2000 HUF 6,21578 USD
5000 HUF 15,53945 USD
10000 HUF 31,07890 USD
15000 HUF 46,61835 USD
20000 HUF 62,15780 USD
30000 HUF 93,23670 USD
40000 HUF 124,31560 USD
50000 HUF 155,39450 USD
60000 HUF 186,47340 USD
100000 HUF 310,78900 USD
150000 HUF 466,18350 USD
200000 HUF 621,57800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85770 1,13520 85,60200 1,43563 1,58161 1,04405 23,77740
Bảng Anh 1,16591 1 1,32355 99,80490 1,67383 1,84403 1,21727 27,72250
Đô-la Mỹ 0,88090 0,75554 1 75,40700 1,26465 1,39324 0,91970 20,94560
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27777

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.