250 Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

Đổi tiền INR sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 4,25509 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang HUF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,25509 HUF
5 INR 21,27545 HUF
10 INR 42,55090 HUF
20 INR 85,10180 HUF
50 INR 212,75450 HUF
100 INR 425,50900 HUF
250 INR 1063,77250 HUF
500 INR 2127,54500 HUF
1000 INR 4255,09000 HUF
2000 INR 8510,18000 HUF
5000 INR 21275,45000 HUF
10000 INR 42550,90000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 470,02600 INR
5000 HUF 1175,06500 INR
10000 HUF 2350,13000 INR
15000 HUF 3525,19500 INR
20000 HUF 4700,26000 INR
30000 HUF 7050,39000 INR
40000 HUF 9400,52000 INR
50000 HUF 11750,65000 INR
60000 HUF 14100,78000 INR
100000 HUF 23501,30000 INR
150000 HUF 35251,95000 INR
200000 HUF 47002,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,12945 84,59860 1,42249 1,57590 1,03970 23,29550
Bảng Anh 1,19660 1 1,35145 101,22700 1,70208 1,88566 1,24411 27,87430
Đô-la Mỹ 0,88535 0,73995 1 74,90250 1,25945 1,39528 0,92055 20,62550
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.