5000 Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền HUF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,23684 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang INR

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 473,67200 INR
5000 HUF 1184,18000 INR
10000 HUF 2368,36000 INR
15000 HUF 3552,54000 INR
20000 HUF 4736,72000 INR
30000 HUF 7105,08000 INR
40000 HUF 9473,44000 INR
50000 HUF 11841,80000 INR
60000 HUF 14210,16000 INR
100000 HUF 23683,60000 INR
150000 HUF 35525,40000 INR
200000 HUF 47367,20000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,22233 HUF
5 INR 21,11165 HUF
10 INR 42,22330 HUF
20 INR 84,44660 HUF
50 INR 211,11650 HUF
100 INR 422,23300 HUF
250 INR 1055,58250 HUF
500 INR 2111,16500 HUF
1000 INR 4222,33000 HUF
2000 INR 8444,66000 HUF
5000 INR 21111,65000 HUF
10000 INR 42223,30000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13490 84,46660 1,41789 1,56938 1,03795 23,26490
Bảng Anh 1,20106 1 1,36310 101,45100 1,70299 1,88495 1,24664 27,94290
Đô-la Mỹ 0,88115 0,73362 1 74,42650 1,24935 1,38284 0,91455 20,49950
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01229 0,27543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.