2000 Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền HUF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,23745 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:35 UTC

Bảng chuyển đổi HUF sang INR

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 474,89400 INR
5000 HUF 1187,23500 INR
10000 HUF 2374,47000 INR
15000 HUF 3561,70500 INR
20000 HUF 4748,94000 INR
30000 HUF 7123,41000 INR
40000 HUF 9497,88000 INR
50000 HUF 11872,35000 INR
60000 HUF 14246,82000 INR
100000 HUF 23744,70000 INR
150000 HUF 35617,05000 INR
200000 HUF 47489,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,21147 HUF
5 INR 21,05735 HUF
10 INR 42,11470 HUF
20 INR 84,22940 HUF
50 INR 210,57350 HUF
100 INR 421,14700 HUF
250 INR 1052,86750 HUF
500 INR 2105,73500 HUF
1000 INR 4211,47000 HUF
2000 INR 8422,94000 HUF
5000 INR 21057,35000 HUF
10000 INR 42114,70000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,13460 84,40350 1,41712 1,56984 1,03855 23,21050
Bảng Anh 1,20149 1 1,36320 101,40900 1,70264 1,88613 1,24781 27,88700
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73357 1 74,39050 1,24900 1,38360 0,91530 20,45700
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01230 0,27499

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.