60000 Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền HUF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,23373 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:05 UTC

Bảng chuyển đổi HUF sang INR

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 467,46000 INR
5000 HUF 1168,65000 INR
10000 HUF 2337,30000 INR
15000 HUF 3505,95000 INR
20000 HUF 4674,60000 INR
30000 HUF 7011,90000 INR
40000 HUF 9349,20000 INR
50000 HUF 11686,50000 INR
60000 HUF 14023,80000 INR
100000 HUF 23373,00000 INR
150000 HUF 35059,50000 INR
200000 HUF 46746,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,27844 HUF
5 INR 21,39220 HUF
10 INR 42,78440 HUF
20 INR 85,56880 HUF
50 INR 213,92200 HUF
100 INR 427,84400 HUF
250 INR 1069,61000 HUF
500 INR 2139,22000 HUF
1000 INR 4278,44000 HUF
2000 INR 8556,88000 HUF
5000 INR 21392,20000 HUF
10000 INR 42784,40000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12395 84,18670 1,42303 1,57936 1,03870 23,29110
Bảng Anh 1,19789 1 1,34640 100,84900 1,70468 1,89194 1,24425 27,90080
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74272 1 74,90250 1,26610 1,40519 0,92415 20,72250
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01690 0,01876 0,01234 0,27666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.