250 Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền HUF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,21072 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:57 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HUF sang INR

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HUF sang INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,06685 82,83820 1,37058 1,51133 1,02755 21,17610
Bảng Anh 1,17675 1 1,25530 97,47090 1,61268 1,77830 1,20917 24,91670
Đô-la Mỹ 0,93735 0,79662 1 77,64750 1,28470 1,41663 0,96320 19,84920
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01026 0,01288 1 0,01655 0,01824 0,01240 0,25563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Rupee Ấn Độ
2000 HUF 421,44600 INR
5000 HUF 1053,61500 INR
10000 HUF 2107,23000 INR
15000 HUF 3160,84500 INR
20000 HUF 4214,46000 INR
30000 HUF 6321,69000 INR
40000 HUF 8428,92000 INR
50000 HUF 10536,15000 INR
60000 HUF 12643,38000 INR
100000 HUF 21072,30000 INR
150000 HUF 31608,45000 INR
200000 HUF 42144,60000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Forint Hungary
1 INR 4,74557 HUF
5 INR 23,72785 HUF
10 INR 47,45570 HUF
20 INR 94,91140 HUF
50 INR 237,27850 HUF
100 INR 474,55700 HUF
250 INR 1186,39250 HUF
500 INR 2372,78500 HUF
1000 INR 4745,57000 HUF
2000 INR 9491,14000 HUF
5000 INR 23727,85000 HUF
10000 INR 47455,70000 HUF