10 Bảng Anh sang Forint Hungary

Đổi tiền GBP sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 426,69300 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HUF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 426,69300 HUF
5 GBP 2133,46500 HUF
10 GBP 4266,93000 HUF
20 GBP 8533,86000 HUF
50 GBP 21334,65000 HUF
100 GBP 42669,30000 HUF
250 GBP 106673,25000 HUF
500 GBP 213346,50000 HUF
1000 GBP 426693,00000 HUF
2000 GBP 853386,00000 HUF
5000 GBP 2133465,00000 HUF
10000 GBP 4266930,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,68722 GBP
5000 HUF 11,71805 GBP
10000 HUF 23,43610 GBP
15000 HUF 35,15415 GBP
20000 HUF 46,87220 GBP
30000 HUF 70,30830 GBP
40000 HUF 93,74440 GBP
50000 HUF 117,18050 GBP
60000 HUF 140,61660 GBP
100000 HUF 234,36100 GBP
150000 HUF 351,54150 GBP
200000 HUF 468,72200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13670 84,75520 1,42321 1,58260 1,04105 23,12810
Bảng Anh 1,19510 1 1,35840 101,28600 1,70078 1,89126 1,24416 27,63900
Đô-la Mỹ 0,87975 0,73616 1 74,56250 1,25205 1,39227 0,91595 20,34670
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27288

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.