30000 Forint Hungary sang Bảng Anh

Đổi tiền HUF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00233 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang GBP

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,66950 GBP
5000 HUF 11,67375 GBP
10000 HUF 23,34750 GBP
15000 HUF 35,02125 GBP
20000 HUF 46,69500 GBP
30000 HUF 70,04250 GBP
40000 HUF 93,39000 GBP
50000 HUF 116,73750 GBP
60000 HUF 140,08500 GBP
100000 HUF 233,47500 GBP
150000 HUF 350,21250 GBP
200000 HUF 466,95000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 428,31100 HUF
5 GBP 2141,55500 HUF
10 GBP 4283,11000 HUF
20 GBP 8566,22000 HUF
50 GBP 21415,55000 HUF
100 GBP 42831,10000 HUF
250 GBP 107077,75000 HUF
500 GBP 214155,50000 HUF
1000 GBP 428311,00000 HUF
2000 GBP 856622,00000 HUF
5000 GBP 2141555,00000 HUF
10000 GBP 4283110,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.