500 Bảng Anh sang Forint Hungary

Đổi tiền GBP sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 428,58500 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HUF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 428,58500 HUF
5 GBP 2142,92500 HUF
10 GBP 4285,85000 HUF
20 GBP 8571,70000 HUF
50 GBP 21429,25000 HUF
100 GBP 42858,50000 HUF
250 GBP 107146,25000 HUF
500 GBP 214292,50000 HUF
1000 GBP 428585,00000 HUF
2000 GBP 857170,00000 HUF
5000 GBP 2142925,00000 HUF
10000 GBP 4285850,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,66652 GBP
5000 HUF 11,66630 GBP
10000 HUF 23,33260 GBP
15000 HUF 34,99890 GBP
20000 HUF 46,66520 GBP
30000 HUF 69,99780 GBP
40000 HUF 93,33040 GBP
50000 HUF 116,66300 GBP
60000 HUF 139,99560 GBP
100000 HUF 233,32600 GBP
150000 HUF 349,98900 GBP
200000 HUF 466,65200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11420 83,79840 1,42016 1,58481 1,03785 23,15630
Bảng Anh 1,20106 1 1,33815 100,64200 1,70561 1,90335 1,24652 27,81060
Đô-la Mỹ 0,89750 0,74730 1 75,20950 1,27460 1,42237 0,93145 20,78290
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01695 0,01891 0,01238 0,27633

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.