50 Bảng Anh sang Forint Hungary

Đổi tiền GBP sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 430,54400 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HUF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 430,54400 HUF
5 GBP 2152,72000 HUF
10 GBP 4305,44000 HUF
20 GBP 8610,88000 HUF
50 GBP 21527,20000 HUF
100 GBP 43054,40000 HUF
250 GBP 107636,00000 HUF
500 GBP 215272,00000 HUF
1000 GBP 430544,00000 HUF
2000 GBP 861088,00000 HUF
5000 GBP 2152720,00000 HUF
10000 GBP 4305440,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,64528 GBP
5000 HUF 11,61320 GBP
10000 HUF 23,22640 GBP
15000 HUF 34,83960 GBP
20000 HUF 46,45280 GBP
30000 HUF 69,67920 GBP
40000 HUF 92,90560 GBP
50000 HUF 116,13200 GBP
60000 HUF 139,35840 GBP
100000 HUF 232,26400 GBP
150000 HUF 348,39600 GBP
200000 HUF 464,52800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83880 1,13075 84,53090 1,42972 1,58391 1,03610 23,31530
Bảng Anh 1,19218 1 1,34800 100,77200 1,70441 1,88822 1,23522 27,79480
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74184 1 74,75650 1,26440 1,40076 0,91630 20,61930
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27582

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.