1 trăm nghìn Forint Hungary sang Bảng Anh

Đổi tiền HUF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00232 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang GBP

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,63902 GBP
5000 HUF 11,59755 GBP
10000 HUF 23,19510 GBP
15000 HUF 34,79265 GBP
20000 HUF 46,39020 GBP
30000 HUF 69,58530 GBP
40000 HUF 92,78040 GBP
50000 HUF 115,97550 GBP
60000 HUF 139,17060 GBP
100000 HUF 231,95100 GBP
150000 HUF 347,92650 GBP
200000 HUF 463,90200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 431,12500 HUF
5 GBP 2155,62500 HUF
10 GBP 4311,25000 HUF
20 GBP 8622,50000 HUF
50 GBP 21556,25000 HUF
100 GBP 43112,50000 HUF
250 GBP 107781,25000 HUF
500 GBP 215562,50000 HUF
1000 GBP 431125,00000 HUF
2000 GBP 862250,00000 HUF
5000 GBP 2155625,00000 HUF
10000 GBP 4311250,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.