150000 Forint Hungary sang Bảng Anh

Đổi tiền HUF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00233 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang GBP

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,65658 GBP
5000 HUF 11,64145 GBP
10000 HUF 23,28290 GBP
15000 HUF 34,92435 GBP
20000 HUF 46,56580 GBP
30000 HUF 69,84870 GBP
40000 HUF 93,13160 GBP
50000 HUF 116,41450 GBP
60000 HUF 139,69740 GBP
100000 HUF 232,82900 GBP
150000 HUF 349,24350 GBP
200000 HUF 465,65800 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 429,50000 HUF
5 GBP 2147,50000 HUF
10 GBP 4295,00000 HUF
20 GBP 8590,00000 HUF
50 GBP 21475,00000 HUF
100 GBP 42950,00000 HUF
250 GBP 107375,00000 HUF
500 GBP 214750,00000 HUF
1000 GBP 429500,00000 HUF
2000 GBP 859000,00000 HUF
5000 GBP 2147500,00000 HUF
10000 GBP 4295000,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,12835 84,35940 1,42669 1,58132 1,03715 23,33890
Bảng Anh 1,19531 1 1,34870 100,83400 1,70530 1,89013 1,23972 27,89660
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74145 1 74,76350 1,26440 1,40144 0,91920 20,68410
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01875 0,01229 0,27666

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.