20000 Forint Hungary sang Bảng Anh

Đổi tiền HUF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,00234 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang GBP

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Bảng Anh
2000 HUF 4,67442 GBP
5000 HUF 11,68605 GBP
10000 HUF 23,37210 GBP
15000 HUF 35,05815 GBP
20000 HUF 46,74420 GBP
30000 HUF 70,11630 GBP
40000 HUF 93,48840 GBP
50000 HUF 116,86050 GBP
60000 HUF 140,23260 GBP
100000 HUF 233,72100 GBP
150000 HUF 350,58150 GBP
200000 HUF 467,44200 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Forint Hungary
1 GBP 427,86100 HUF
5 GBP 2139,30500 HUF
10 GBP 4278,61000 HUF
20 GBP 8557,22000 HUF
50 GBP 21393,05000 HUF
100 GBP 42786,10000 HUF
250 GBP 106965,25000 HUF
500 GBP 213930,50000 HUF
1000 GBP 427861,00000 HUF
2000 GBP 855722,00000 HUF
5000 GBP 2139305,00000 HUF
10000 GBP 4278610,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13420 84,39510 1,42722 1,58022 1,03445 23,21540
Bảng Anh 1,19474 1 1,35505 100,82800 1,70513 1,88791 1,23590 27,73580
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73798 1 74,40940 1,25835 1,39324 0,91195 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.