Euro sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền EUR sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 125,90900 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang VUV

Cách để chuyển từ Euro sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Vatu Vanuatu
1 EUR 125,90900 VUV
5 EUR 629,54500 VUV
10 EUR 1259,09000 VUV
20 EUR 2518,18000 VUV
50 EUR 6295,45000 VUV
100 EUR 12590,90000 VUV
250 EUR 31477,25000 VUV
500 EUR 62954,50000 VUV
1000 EUR 125909,00000 VUV
2000 EUR 251818,00000 VUV
5000 EUR 629545,00000 VUV
10000 EUR 1259090,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Euro
1 VUV 0,00794 EUR
5 VUV 0,03971 EUR
10 VUV 0,07942 EUR
20 VUV 0,15885 EUR
50 VUV 0,39711 EUR
100 VUV 0,79423 EUR
250 VUV 1,98557 EUR
500 VUV 3,97113 EUR
1000 VUV 7,94227 EUR
2000 VUV 15,88454 EUR
5000 VUV 39,71135 EUR
10000 VUV 79,42270 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.