Franc Thụy Sĩ sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền CHF sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 120,84800 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang VUV

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 120,84800 VUV
5 CHF 604,24000 VUV
10 CHF 1208,48000 VUV
20 CHF 2416,96000 VUV
50 CHF 6042,40000 VUV
100 CHF 12084,80000 VUV
250 CHF 30212,00000 VUV
500 CHF 60424,00000 VUV
1000 CHF 120848,00000 VUV
2000 CHF 241696,00000 VUV
5000 CHF 604240,00000 VUV
10000 CHF 1208480,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00827 CHF
5 VUV 0,04137 CHF
10 VUV 0,08275 CHF
20 VUV 0,16550 CHF
50 VUV 0,41374 CHF
100 VUV 0,82749 CHF
250 VUV 2,06872 CHF
500 VUV 4,13743 CHF
1000 VUV 8,27487 CHF
2000 VUV 16,54974 CHF
5000 VUV 41,37435 CHF
10000 VUV 82,74870 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13115 84,92670 1,44663 1,59171 1,04200 24,63330
Bảng Anh 1,17709 1 1,33150 99,96900 1,70286 1,87364 1,22653 28,99630
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75103 1 75,08000 1,27890 1,40716 0,92120 21,77720
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01874 0,01227 0,29005

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.