2000 Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền VUV sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00814 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang CHF

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00814 CHF
5 VUV 0,04068 CHF
10 VUV 0,08136 CHF
20 VUV 0,16271 CHF
50 VUV 0,40678 CHF
100 VUV 0,81357 CHF
250 VUV 2,03392 CHF
500 VUV 4,06785 CHF
1000 VUV 8,13570 CHF
2000 VUV 16,27140 CHF
5000 VUV 40,67850 CHF
10000 VUV 81,35700 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 122,91500 VUV
5 CHF 614,57500 VUV
10 CHF 1229,15000 VUV
20 CHF 2458,30000 VUV
50 CHF 6145,75000 VUV
100 CHF 12291,50000 VUV
250 CHF 30728,75000 VUV
500 CHF 61457,50000 VUV
1000 CHF 122915,00000 VUV
2000 CHF 245830,00000 VUV
5000 CHF 614575,00000 VUV
10000 CHF 1229150,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.