500 Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền VUV sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00855 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84475 1,05290 81,61710 1,35150 1,50061 1,04645 21,02490
Bảng Anh 1,18378 1 1,24645 96,62040 1,59994 1,77646 1,23877 24,88990
Đô-la Mỹ 0,94975 0,80228 1 77,51650 1,28360 1,42521 0,99380 19,96860
Rupee Ấn Độ 0,01225 0,01035 0,01290 1 0,01656 0,01839 0,01282 0,25760

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00855 CHF
5 VUV 0,04276 CHF
10 VUV 0,08551 CHF
20 VUV 0,17102 CHF
50 VUV 0,42755 CHF
100 VUV 0,85510 CHF
250 VUV 2,13775 CHF
500 VUV 4,27551 CHF
1000 VUV 8,55102 CHF
2000 VUV 17,10204 CHF
5000 VUV 42,75510 CHF
10000 VUV 85,51020 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 116,94500 VUV
5 CHF 584,72500 VUV
10 CHF 1169,45000 VUV
20 CHF 2338,90000 VUV
50 CHF 5847,25000 VUV
100 CHF 11694,50000 VUV
250 CHF 29236,25000 VUV
500 CHF 58472,50000 VUV
1000 CHF 116945,00000 VUV
2000 CHF 233890,00000 VUV
5000 CHF 584725,00000 VUV
10000 CHF 1169450,00000 VUV