2000 Franc Thụy Sĩ sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền CHF sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 122,28100 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang VUV

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 122,28100 VUV
5 CHF 611,40500 VUV
10 CHF 1222,81000 VUV
20 CHF 2445,62000 VUV
50 CHF 6114,05000 VUV
100 CHF 12228,10000 VUV
250 CHF 30570,25000 VUV
500 CHF 61140,50000 VUV
1000 CHF 122281,00000 VUV
2000 CHF 244562,00000 VUV
5000 CHF 611405,00000 VUV
10000 CHF 1222810,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00818 CHF
5 VUV 0,04089 CHF
10 VUV 0,08178 CHF
20 VUV 0,16356 CHF
50 VUV 0,40890 CHF
100 VUV 0,81779 CHF
250 VUV 2,04447 CHF
500 VUV 4,08895 CHF
1000 VUV 8,17790 CHF
2000 VUV 16,35580 CHF
5000 VUV 40,88950 CHF
10000 VUV 81,77900 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12945 84,66640 1,42175 1,57755 1,03850 23,24860
Bảng Anh 1,19581 1 1,35070 101,25200 1,70026 1,88658 1,24185 27,80280
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74036 1 74,96250 1,25880 1,39675 0,91940 20,58400
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01334 1 0,01679 0,01863 0,01226 0,27459

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.