100 Franc Thụy Sĩ sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền CHF sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 123,34600 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang VUV

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 123,34600 VUV
5 CHF 616,73000 VUV
10 CHF 1233,46000 VUV
20 CHF 2466,92000 VUV
50 CHF 6167,30000 VUV
100 CHF 12334,60000 VUV
250 CHF 30836,50000 VUV
500 CHF 61673,00000 VUV
1000 CHF 123346,00000 VUV
2000 CHF 246692,00000 VUV
5000 CHF 616730,00000 VUV
10000 CHF 1233460,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00811 CHF
5 VUV 0,04054 CHF
10 VUV 0,08107 CHF
20 VUV 0,16215 CHF
50 VUV 0,40536 CHF
100 VUV 0,81073 CHF
250 VUV 2,02682 CHF
500 VUV 4,05364 CHF
1000 VUV 8,10728 CHF
2000 VUV 16,21456 CHF
5000 VUV 40,53640 CHF
10000 VUV 81,07280 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13420 84,39510 1,42722 1,58077 1,03455 23,21540
Bảng Anh 1,19474 1 1,35505 100,82800 1,70513 1,88857 1,23602 27,73580
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73798 1 74,40940 1,25835 1,39373 0,91215 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.