Đô-la Mỹ sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền USD sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 113,00000 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang VUV

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Vatu Vanuatu
1 USD 113,00000 VUV
5 USD 565,00000 VUV
10 USD 1130,00000 VUV
20 USD 2260,00000 VUV
50 USD 5650,00000 VUV
100 USD 11300,00000 VUV
250 USD 28250,00000 VUV
500 USD 56500,00000 VUV
1000 USD 113000,00000 VUV
2000 USD 226000,00000 VUV
5000 USD 565000,00000 VUV
10000 USD 1130000,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Đô-la Mỹ
1 VUV 0,00885 USD
5 VUV 0,04425 USD
10 VUV 0,08850 USD
20 VUV 0,17699 USD
50 VUV 0,44248 USD
100 VUV 0,88496 USD
250 VUV 2,21239 USD
500 VUV 4,42478 USD
1000 VUV 8,84956 USD
2000 VUV 17,69912 USD
5000 VUV 44,24780 USD
10000 VUV 88,49560 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85220 1,13460 84,90160 1,44446 1,58519 1,04200 24,10060
Bảng Anh 1,17343 1 1,33165 99,64670 1,69532 1,86050 1,22272 28,28620
Đô-la Mỹ 0,88135 0,75095 1 74,82950 1,27310 1,39714 0,91840 21,24150
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01336 1 0,01701 0,01867 0,01227 0,28386

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.