Bảng Anh sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền GBP sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 150,79400 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang VUV

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Vatu Vanuatu
1 GBP 150,79400 VUV
5 GBP 753,97000 VUV
10 GBP 1507,94000 VUV
20 GBP 3015,88000 VUV
50 GBP 7539,70000 VUV
100 GBP 15079,40000 VUV
250 GBP 37698,50000 VUV
500 GBP 75397,00000 VUV
1000 GBP 150794,00000 VUV
2000 GBP 301588,00000 VUV
5000 GBP 753970,00000 VUV
10000 GBP 1507940,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Bảng Anh
1 VUV 0,00663 GBP
5 VUV 0,03316 GBP
10 VUV 0,06632 GBP
20 VUV 0,13263 GBP
50 VUV 0,33158 GBP
100 VUV 0,66316 GBP
250 VUV 1,65789 GBP
500 VUV 3,31578 GBP
1000 VUV 6,63156 GBP
2000 VUV 13,26312 GBP
5000 VUV 33,15780 GBP
10000 VUV 66,31560 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85065 1,13285 84,96040 1,44914 1,59489 1,04210 24,14610
Bảng Anh 1,17557 1 1,33175 99,87730 1,70357 1,87491 1,22506 28,38560
Đô-la Mỹ 0,88275 0,75089 1 74,99700 1,27920 1,40786 0,91970 21,31450
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01333 1 0,01706 0,01877 0,01226 0,28420

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.