Krona Thụy Điển sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền SEK sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
11.181 vuv

1,000 SEK = 11,18 VUV

Mid-market exchange rate at 06:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Vatu Vanuatu

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Vatu Vanuatu
1 SEK11.18130 VUV
5 SEK55.90650 VUV
10 SEK111.81300 VUV
20 SEK223.62600 VUV
50 SEK559.06500 VUV
100 SEK1,118.13000 VUV
250 SEK2,795.32500 VUV
500 SEK5,590.65000 VUV
1000 SEK11,181.30000 VUV
2000 SEK22,362.60000 VUV
5000 SEK55,906.50000 VUV
10000 SEK111,813.00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Krona Thụy Điển
1 VUV0.08943 SEK
5 VUV0.44717 SEK
10 VUV0.89435 SEK
20 VUV1.78869 SEK
50 VUV4.47174 SEK
100 VUV8.94347 SEK
250 VUV22.35868 SEK
500 VUV44.71735 SEK
1000 VUV89.43470 SEK
2000 VUV178.86940 SEK
5000 VUV447.17350 SEK
10000 VUV894.34700 SEK