Đô-la Canada sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền CAD sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 87,97310 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang VUV

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Vatu Vanuatu
1 CAD 87,97310 VUV
5 CAD 439,86550 VUV
10 CAD 879,73100 VUV
20 CAD 1759,46200 VUV
50 CAD 4398,65500 VUV
100 CAD 8797,31000 VUV
250 CAD 21993,27500 VUV
500 CAD 43986,55000 VUV
1000 CAD 87973,10000 VUV
2000 CAD 175946,20000 VUV
5000 CAD 439865,50000 VUV
10000 CAD 879731,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Đô-la Canada
1 VUV 0,01137 CAD
5 VUV 0,05684 CAD
10 VUV 0,11367 CAD
20 VUV 0,22734 CAD
50 VUV 0,56835 CAD
100 VUV 1,13671 CAD
250 VUV 2,84178 CAD
500 VUV 5,68355 CAD
1000 VUV 11,36710 CAD
2000 VUV 22,73420 CAD
5000 VUV 56,83550 CAD
10000 VUV 113,67100 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.