Đô-la Úc sang Vatu Vanuatu

Đổi tiền AUD sang VUV theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 80,06130 VUV

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang VUV

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Vatu Vanuatu

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VUV trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang VUV hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Vatu Vanuatu
1 AUD 80,06130 VUV
5 AUD 400,30650 VUV
10 AUD 800,61300 VUV
20 AUD 1601,22600 VUV
50 AUD 4003,06500 VUV
100 AUD 8006,13000 VUV
250 AUD 20015,32500 VUV
500 AUD 40030,65000 VUV
1000 AUD 80061,30000 VUV
2000 AUD 160122,60000 VUV
5000 AUD 400306,50000 VUV
10000 AUD 800613,00000 VUV
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Đô-la Úc
1 VUV 0,01249 AUD
5 VUV 0,06245 AUD
10 VUV 0,12490 AUD
20 VUV 0,24981 AUD
50 VUV 0,62452 AUD
100 VUV 1,24904 AUD
250 VUV 3,12260 AUD
500 VUV 6,24520 AUD
1000 VUV 12,49040 AUD
2000 VUV 24,98080 AUD
5000 VUV 62,45200 AUD
10000 VUV 124,90400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12845 84,97230 1,44696 1,60794 1,03895 23,96470
Bảng Anh 1,17254 1 1,32315 99,63320 1,69661 1,88537 1,21821 28,09950
Đô-la Mỹ 0,88615 0,75577 1 75,30000 1,28225 1,42491 0,92070 21,23680
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01892 0,01223 0,28203

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.