1 nghìn Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền VUV sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00815 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang CHF

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00815 CHF
5 VUV 0,04077 CHF
10 VUV 0,08155 CHF
20 VUV 0,16310 CHF
50 VUV 0,40775 CHF
100 VUV 0,81549 CHF
250 VUV 2,03873 CHF
500 VUV 4,07747 CHF
1000 VUV 8,15494 CHF
2000 VUV 16,30988 CHF
5000 VUV 40,77470 CHF
10000 VUV 81,54940 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 122,62500 VUV
5 CHF 613,12500 VUV
10 CHF 1226,25000 VUV
20 CHF 2452,50000 VUV
50 CHF 6131,25000 VUV
100 CHF 12262,50000 VUV
250 CHF 30656,25000 VUV
500 CHF 61312,50000 VUV
1000 CHF 122625,00000 VUV
2000 CHF 245250,00000 VUV
5000 CHF 613125,00000 VUV
10000 CHF 1226250,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13300 84,55010 1,41659 1,57635 1,03755 23,12960
Bảng Anh 1,20106 1 1,36075 101,54600 1,70135 1,89322 1,24616 27,77900
Đô-la Mỹ 0,88260 0,73489 1 74,62500 1,25030 1,39130 0,91580 20,41450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27356

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.