250 Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền VUV sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VUV = 0,00811 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VUV sang CHF

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Franc Thụy Sĩ
1 VUV 0,00811 CHF
5 VUV 0,04053 CHF
10 VUV 0,08106 CHF
20 VUV 0,16212 CHF
50 VUV 0,40530 CHF
100 VUV 0,81060 CHF
250 VUV 2,02649 CHF
500 VUV 4,05297 CHF
1000 VUV 8,10595 CHF
2000 VUV 16,21190 CHF
5000 VUV 40,52975 CHF
10000 VUV 81,05950 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Vatu Vanuatu
1 CHF 123,36600 VUV
5 CHF 616,83000 VUV
10 CHF 1233,66000 VUV
20 CHF 2467,32000 VUV
50 CHF 6168,30000 VUV
100 CHF 12336,60000 VUV
250 CHF 30841,50000 VUV
500 CHF 61683,00000 VUV
1000 CHF 123366,00000 VUV
2000 CHF 246732,00000 VUV
5000 CHF 616830,00000 VUV
10000 CHF 1233660,00000 VUV

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,13475 84,41350 1,42110 1,57506 1,03490 23,23010
Bảng Anh 1,19596 1 1,35720 100,96100 1,69969 1,88382 1,23770 27,78410
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73681 1 74,38950 1,25235 1,38802 0,91200 20,47160
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01344 1 0,01683 0,01866 0,01226 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.