Vatu Vanuatu sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền VUV sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 vuv
8,21 usd

1,000 VUV = 0,008213 USD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Đô-la Mỹ
1 VUV0.00821 USD
5 VUV0.04106 USD
10 VUV0.08213 USD
20 VUV0.16426 USD
50 VUV0.41064 USD
100 VUV0.82129 USD
250 VUV2.05322 USD
500 VUV4.10644 USD
1000 VUV8.21288 USD
2000 VUV16.42576 USD
5000 VUV41.06440 USD
10000 VUV82.12880 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Vatu Vanuatu
1 USD121.76000 VUV
5 USD608.80000 VUV
10 USD1,217.60000 VUV
20 USD2,435.20000 VUV
50 USD6,088.00000 VUV
100 USD12,176.00000 VUV
250 USD30,440.00000 VUV
500 USD60,880.00000 VUV
1000 USD121,760.00000 VUV
2000 USD243,520.00000 VUV
5000 USD608,800.00000 VUV
10000 USD1,217,600.00000 VUV